Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tàu khách" (1)

tàu khách
Tiếng Anh Cụm từPassenger Ship/Liner
Từ vựng của tôi
Tàu khách sẽ khởi hành lúc 9 giờ.
The passenger Ship will depart at 9 o'clock.

swap_horiz Từ liên quan "tàu khách" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tàu khách" (1)

Tàu khách sẽ khởi hành lúc 9 giờ.
The passenger Ship will depart at 9 o'clock.